Hợp đồng lao động ở Hàn: 8 điểm du học sinh cần kiểm tra
Nếu bắt đầu làm thêm mà không có 근로계약서 (Labor Contract / hợp đồng lao động), bạn sẽ khó chứng minh 시급 (hourly wage / lương theo giờ), giờ làm và lý do bị cho nghỉ. Với du học sinh nước ngoài, rủi ro còn liên quan đến 시간제취업 (Part-Time Employment Permission / giấy phép làm thêm). Kết luận: hãy nhận giấy phép trước, đọc hợp đồng, nhận một bản sao rồi mới bắt đầu làm.
Ngày rà soát cuối: 2026-05
8 điểm cần kiểm tra trước khi ký
1. 시급
최저임금 (Minimum Wage / lương tối thiểu) năm 2026 là 10,320 KRW/giờ theo thông báo của Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc. Nếu nơi làm việc nói “đang đào tạo”, “thử việc”, hoặc “vì là người nước ngoài” để trả thấp hơn mức này, cần kiểm tra ngay. Tiền nghỉ hằng tuần, làm đêm, làm thêm giờ và ngày nghỉ có thể được tính riêng tùy điều kiện.
2. Viết và nhận bản sao 근로계약서
근로기준법 (Labor Standards Act / Luật Tiêu chuẩn Lao động) Điều 17 yêu cầu ghi rõ tiền lương, giờ làm đã thỏa thuận, ngày nghỉ, nghỉ phép năm có lương và các điều kiện chính. Sau khi ký, đừng chỉ chụp ảnh. Hãy nhận bản giấy hoặc PDF và lưu lại.
3. Giờ làm và giờ nghỉ
Hợp đồng phải ghi ngày làm, giờ bắt đầu, giờ kết thúc và giờ nghỉ. Với 시간제취업 계약 (part-time work contract / hợp đồng làm thêm), nếu lịch làm vượt quá phạm vi được cho phép, bạn có thể gặp vấn đề về cư trú. Lịch thực tế và hợp đồng cần khớp nhau.
4. Công việc và nơi làm
Hãy ghi rõ việc thực tế: phục vụ quán cà phê, tính tiền, hỗ trợ văn phòng, thực tập. Nếu bị yêu cầu làm ở nơi khác hoặc làm việc khác với hợp đồng, hãy lưu tin nhắn, lịch làm và hỏi văn phòng quốc tế của trường.
5. Ngày trả lương và khoản khấu trừ
Kiểm tra ngày nhận lương, cách trả lương và cách tính 시급. Câu “khấu trừ 3.3%” không tự động thay thế 근로계약서. Nếu bạn đi làm theo giờ cố định và chịu sự chỉ đạo của quản lý, bạn có thể được xem là người lao động.
6. 4대보험 cho du học sinh làm thêm
4대보험 (Four Major Social Insurances / 4 bảo hiểm chính) gồm 국민연금 (National Pension), 건강보험 (Health Insurance), 고용보험 (Employment Insurance), 산재보험 (Industrial Accident Compensation Insurance). Với việc làm ngắn hạn, việc áp dụng có thể khác nhau theo số giờ, thời hạn làm, visa và quốc tịch. Nếu bị trừ bảo hiểm, hãy kiểm tra phiếu lương.
7. Giấy phép 시간제취업
Du học sinh D-2 và D-4 chỉ nên bắt đầu làm sau khi có 시간제취업 permission. Có hợp đồng nhưng chưa có giấy phép vẫn có rủi ro. Hãy kiểm tra thêm bài D-2/D-4 trước đó về xác nhận của trường, thủ tục HiKorea hoặc văn phòng xuất nhập cảnh, và ngành nghề được phép.
8. Quy trình 해고
Câu “ngày mai không cần đến” không có nghĩa là mọi việc sa thải đều hợp lệ. Hãy kiểm tra lý do 해고 (dismissal / sa thải), cách thông báo, thời hạn hợp đồng và phần lương còn lại. Không xóa tin nhắn, lịch làm, bảng lương hoặc sao kê chuyển khoản.
Nếu không hiểu tiếng Hàn thì sao? — Hợp đồng chuẩn đa ngôn ngữ và hỗ trợ dịch
Nếu tiếng Hàn khó, hãy yêu cầu 외국인 근로 표준계약서 (Standard Labor Contract for Foreign Workers / hợp đồng lao động chuẩn cho người nước ngoài) hoặc bản 다국어 표준근로계약서 (multilingual standard labor contract). Dù có bản tiếng Anh hoặc tiếng Việt, hãy kiểm tra con số và nội dung trong bản tiếng Hàn cuối cùng trước khi ký. Nếu không hiểu một câu, đừng ký vội; hãy hỏi văn phòng quốc tế của trường, dịch vụ thông dịch hoặc 1350.
Khi bị đối xử bất công hoặc nợ lương
Nếu lương bị chậm, thấp hơn 최저임금, hoặc bạn làm việc không có hợp đồng, hãy gom bằng chứng. Lịch làm, chấm công, tin nhắn, sao kê ngân hàng và phiếu lương rất quan trọng. Bạn có thể hỏi 1350 hoặc nộp đơn về nợ lương tại 노동청 (Labor Office / cơ quan lao động) có thẩm quyền.
Liên kết chính thức: 2026년 최저임금 고시, 표준근로계약서 Standard Labor Contract, 1350 고용노동부 고객상담센터.
Câu hỏi thường gặp
Q. Không viết 근로계약서 có sao không?
Chủ sử dụng lao động phải ghi và giao các điều kiện lao động bằng văn bản. Với sinh viên, không có hợp đồng sẽ khiến việc chứng minh lương, giờ làm và sa thải khó hơn.
Q. 시급 năm 2026 phải từ bao nhiêu?
Theo thông báo của Bộ Việc làm và Lao động, 최저임금 năm 2026 là 10,320 KRW/giờ. Các số liệu cụ thể về lương tối thiểu và 해고 nên kiểm tra bằng thông báo chính thức hoặc tư vấn của 노무사 (labor attorney / chuyên gia lao động).
Q. Du học sinh làm thêm có phải tham gia 4대보험 không?
Không phải mọi trường hợp đều giống nhau. 국민연금, 건강보험, 고용보험, 산재보험 phụ thuộc vào giờ làm, thời hạn, visa và điều kiện cá nhân.
Q. Có thể đi đào tạo trước khi có 시간제취업 permission không?
Nếu thực chất là làm việc, điều đó có rủi ro. Dù gọi là đào tạo, thử việc hoặc trải nghiệm không lương, nếu bạn làm theo giờ cố định và nhận chỉ đạo thì có thể được xem là lao động.
Q. Sau khi ký, điều kiện thay đổi thì sao?
Nếu 시급, giờ làm, nơi làm hoặc công việc thay đổi, hãy để lại bằng văn bản. Đừng chỉ tin lời nói; hãy giữ hợp đồng sửa đổi hoặc tin nhắn.
근로계약서 không chỉ là thủ tục. Đó là bằng chứng bảo vệ tiền lương và tình trạng cư trú của bạn. Với công việc đầu tiên, hãy kiểm tra con số, thời gian và giấy phép trước khi bắt đầu.
Bạn cần được hỗ trợ?
Hãy nhận dịch vụ GEA liên quan đến chủ đề bài viết này. Có hỗ trợ tiếng Việt và tiếng Anh.
▸ Hỗ trợ việc làm