← Danh sách bài viết
TOPIK·말하기Ngày đăng:

Mẫu câu tiếng Hàn cho du học sinh: nhà, bệnh viện, trường

Xem ngôn ngữ khác:English한국어

Ngay cả khi đã có TOPIK 2~4, nhiều du học sinh vẫn bị “đứng hình” trong tình huống thật. Khi gặp môi giới nhà, bệnh viện, phòng hành chính trường hoặc gọi điện, câu lịch sự quan trọng hơn một từ riêng lẻ. Các mẫu dưới đây dùng đuôi ~요/~습니다, phù hợp để nói với người mới gặp.

Tình huống 1: Nói với môi giới bất động sản hoặc chủ nhà

Trong 부동산 한국어, hãy nắm trước các câu về tiền cọc, hợp đồng và sửa chữa.

"보증금은 언제 돌려받을 수 있나요?" Bojeunggeumeun eonje dollyeobadeul su innayo? · Khi nào tôi có thể nhận lại tiền đặt cọc?

"월세에 관리비가 포함되어 있나요?" Wolsee gwanribiga pohamdoeeo innayo? · Phí quản lý có bao gồm trong tiền thuê tháng không?

"계약서를 다시 확인해도 될까요?" Gyeyakseoreul dasi hwaginhaedo doelkkayo? · Tôi có thể kiểm tra lại hợp đồng không?

"수리 요청을 드리고 싶은데요." Suri yocheongeul deurigo sipeundeyo. · Tôi muốn yêu cầu sửa chữa.

"누수가 있어서 확인이 필요합니다." Nusuga isseoseo hwagini piryohamnida. · Có rò rỉ nước nên cần kiểm tra.

Tình huống 2: Bệnh viện và nhà thuốc

Với 병원 한국어 외국인, hãy nói ngắn gọn triệu chứng, vị trí đau và thời gian kéo dài.

"열이 나고 목이 아파요." Yeori nago mogi apayo. · Tôi bị sốt và đau họng.

"기침이 계속 나와요." Gichimi gyesok nawayo. · Tôi ho liên tục.

"배가 아프고 설사를 해요." Baega apeugo seolsareul haeyo. · Tôi đau bụng và bị tiêu chảy.

"어지럽고 속이 메스꺼워요." Eojireopgo sogi meseukkeowoyo. · Tôi chóng mặt và buồn nôn.

"건강보험이 적용되나요?" Geongangboheomi jeogyongdoenayo? · Bảo hiểm y tế có được áp dụng không?

"이 약은 하루에 몇 번 먹나요?" I yageun harue myeot beon meongnayo? · Thuốc này uống mấy lần một ngày?

Tình huống 3: Hành chính trường học

학교 한국어 외국인 thường xuất hiện khi đăng ký môn, bảo lưu, xin giấy xác nhận.

"수강신청을 어디에서 하나요?" Sugangsincheongeul eodieseo hanayo? · Tôi đăng ký môn học ở đâu?

"이 과목을 정정할 수 있나요?" I gwamogeul jeongjeonghal su innayo? · Tôi có thể chỉnh sửa môn này không?

"휴학 신청 기간이 언제인가요?" Hyuhak sincheong gigani eonjeyingayo? · Thời gian nộp đơn bảo lưu là khi nào?

"재학증명서를 발급받고 싶습니다." Jaehakjjeungmyeongseoreul balgeupbatgo sipseumnida. · Tôi muốn xin giấy chứng nhận đang học.

"외국인등록증 사본을 제출해야 하나요?" Oegugin deungnokjjeung sabon-eul jechulhaeya hanayo? · Tôi có cần nộp bản sao thẻ đăng ký người nước ngoài không?

Tình huống 4: Tư vấn chung và gọi điện

Trong 한국 행정 한국어 và 한국어 일상 표현, câu xin nói lại chậm hơn giúp tránh hiểu sai.

"예약을 변경하고 싶습니다." Yeyageul byeongyeonghago sipseumnida. · Tôi muốn đổi lịch đặt trước.

"지금 통화 가능하신가요?" Jigeum tonghwa ganeunghasingayo? · Bây giờ anh/chị có thể nghe điện thoại không?

"천천히 다시 말씀해 주시겠어요?" Cheoncheonhi dasi malsseumhae jusigesseoyo? · Anh/chị có thể nói lại chậm hơn không?

"택시비를 카드로 결제할 수 있나요?" Taeksibireul kadeuro gyeoljehal su innayo? · Tôi có thể trả tiền taxi bằng thẻ không?

"계좌를 만들려면 무엇이 필요하나요?" Gyejwareul mandeullyeomyeon mueosi piryohanayo? · Muốn mở tài khoản thì cần gì?

"담당자와 상담 예약을 하고 싶습니다." Damdangjawa sangdam yeyageul hago sipseumnida. · Tôi muốn đặt lịch tư vấn với người phụ trách.

Câu hỏi thường gặp

Q. Có cần dùng kính ngữ không?

Có. Với chủ nhà, nhân viên bệnh viện, phòng hành chính trường và ngân hàng, ~요/~습니다 là lựa chọn an toàn.

Q. Câu nào quan trọng nhất khi gọi điện?

Hãy nhớ "천천히 다시 말씀해 주시겠어요?". Đây là cách lịch sự để xác nhận thông tin.

Q. Có thể dùng ứng dụng dịch ở bệnh viện không?

Có thể, nhưng nên xác nhận lại bằng tiếng Hàn về triệu chứng, vị trí đau và việc đang uống thuốc.

Q. Phát âm sai có sao không?

Thường không sao, nhưng các từ như 보증금, 건강보험, 외국인등록증, 휴학 nên luyện kỹ. Về phát âm và sắc thái, nên luyện trực tiếp trong tư vấn GEA Korean Education.

Ngày kiểm tra cuối: 2026-05 Tài liệu tham khảo: National Institute of Korean Language, King Sejong Institute Foundation

Tag:#한국어 표현#외국인 한국어#부동산 한국어#병원 한국어#학교 한국어
Chia sẻFacebookX

Bạn cần được hỗ trợ?

Hãy nhận dịch vụ GEA liên quan đến chủ đề bài viết này. Có hỗ trợ tiếng Việt và tiếng Anh.

Lớp tiếng Hàn

Bài viết liên quan